Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trẻ con" (1)
trẻ con

Tiếng Anh
Danh từchild
Trẻ con đang chơi ở sân.
The children are playing in the yard.
Từ liên quan "trẻ con" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trẻ con" (6)
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
Children must listen to adults.
Trẻ con đang chơi ở sân.
The children are playing in the yard.
Trẻ con thích oản tù tì.
Children like to play rock–paper–scissors.
Trẻ con lội qua suối.
The children waded across the stream.
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
Children ran around the flower bed.
Trẻ con thích ăn bánh kẹo.
Children love candies.
